ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thuê phòng" (1件)
thuê phòng

日本語
動間借りする
Hiện tại tôi đang thuê một phòng trong nhà của bạn tôi.
今は友達の家に間借りしている。
類語検索結果 "thuê phòng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thuê phòng" (0件)
フレーズはありませんでした。
